Alphard Luxury

Giá xe: 4,038,000,000

Màu Sắc:
Bạc Bạc
Đen Đen
Ghi Ghi
Trắng Trắng

Kiểu dáng :Đa dụng

Kích thước :4945 x 1850 x 1890

Hộp số :Số tự động

Nhiên liệu :Xăng

Đánh giá chi tiết

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

Toyota Alphard 2020 Luxury với nhiều rất nhiều nâng cấp từ kiểu dáng, tiện nghi cho đến vận hành,và Alphard Luxury sẽ cho thấy mình hoàn toàn xứng đáng với số tiền chủ nhân tương lai phải bỏ ra. Mẫu xe hạng sang được phân phối tại thị trường Việt Nam dưới dạng xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản.

Giá bán Toyota Alphard Luxury 2020

Toyota Alphard Luxury 2020 được phân phối tại Việt Nam với một sự lựa chọn duy nhất về động cơ cùng mức giá 4,038 tỷ đồng.

 

TOYOTA Okayama Đà Nẵng

Showroom 5s : 09 Phạm Hùng, Hoà Châu, Đà Nẵng

Phòng Kinh Doanh : Gọi ngay 0337 739 752  Để được Báo giá đặc biệt, Khuyến mại hấp dẫn + Quà tặng giá trị

Giờ làm việc: Bán hàng: 7:30 – 17:00 từ Thứ 2 đến Chủ nhật 

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 85%, thời gian 8 năm.
  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách

NGOẠI THẤT

Toyota Alphard 2019 mang đậm dấu ấn thượng lưu, ạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

Khác với các mẫu xe gia đình hiện có trên thị trường, Toyota Alphard Luxury 2019 gây ấn tượng đặc biệt với kích thước ngoại cỡ. Cụ thể, chiều dài cơ sở của xe đạt 3000 mm, các thông số D x R x C tương ứng 4945 x 1850 x 1890 (mm).

 thiết kế đầu xe Toyota Alphard Luxury 

Nếu nhìn trực diện đầu xe, nhiều người có cảm giác như đang đối diện với một “quái thú”. Điểm nhấn đặc trưng nhất chính là lưới tản nhiệt hình con suốt mạ crom tương tự dòng xe sang Lexus. Chi tiết này không chỉ tôn lên đường nét sang trọng mà giúp xe toát lên vẻ quyền uy, mãnh lực.

Kết nối với lưới tản nhiệt là hai cụm đèn pha sắc sảo, hiện đại nhờ tích hợp bóng chiếu full LED, chức năng điều khiển đèn và cân bằng góc chiếu tự động. Đèn sương mù dạng LED của xe là một hình tam giác, một thiết kế lạ lẫm, hiếm thấy trên xe ô tô đời mới.

Mâm xe ấn tượng với kích thước lớn 235/50R18, được thế kế 10 chấu cách điệu tinh tế và sang trọng.

Cụm đèn hậu với đèn báo rẽ dạng tia hiện đại thanh lịch

NỘI THẤT

Toyota Alphard 2020 sở hữu Không gian nội thất bọc da cao cấp và ốp gỗ sang trọng được thiết kế tinh tế với những điểm nhấn mạnh mẽ là các đường viền mạ Crom sáng bóng nổi bật.

Hệ thống thông tin giải trí của Alphard Luxury cũng rất đa dạng với những tính năng đáng chú ý như:

  • Đầu DVD/CD, màn hình trung tâm 8 inch trung tâm,
  • Màn hình 9 inch cho hàng ghế sau, đàm thoại rảnh tay Kết nối Bluetooth,USB, AUX, radio
  • Hệ thống âm thanh sống động gồm 17 loa JBL đủ sức khuấy động khoang cabin.

Tất cả ghế ngồi trên Toyota Alphard Luxury đều được bọc da mang đến cảm giác thỏa mái và tăng tính thẩm mỹ. Vị trí người lái cũng được chăm chút kĩ lưỡng khi tích hợp chỉnh điện 6 hướng với chức năng trượt tự động.

Hàng ghế VIP thứ 2 có thể chỉnh điện 4 hướng và có đệm để chân chỉnh 4 hướng kết hợp cùng tính năng sưởi ghế/thông gió mang đến cho những vị khách quý của mình trải nghiệm thực sự đẳng cấp.

Đèn trần với 16 màu sắc, do đó người dùng có thể thỏa thích điều chỉnh theo ý thích

VẬN HÀNH

Khả năng vận hành của Toyota Alphard 2020 Luxury đã được cải thiện đáng kể bằng minh chứng Toyota đã ưu ái trang bị cho xe khối động cơ Xăng V6 3.5L 24 van, DOHC với VVT-I kép sản sinh công suất cực đại 296 mã lực, mô men xoắn tối đa đạt 361 Nm đi cùng hộp số tự động 8 cấp giúp khai thác tối đa sức mạnh của khối động cơ.Cỗ máy vận hành trên giúp xe đạt vận tốc tối đa 180km/h.nhằm mang đến cho tài xế cảm giác lái mượt mà và phấn khởi.

AN TOÀN

Toyota Alphard 2020 Luxury được Toyota tăng cường tính an toàn với 7 túi khí và dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả vị trí ghế, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA, hỗ trợ chuyển làn, kiểm soát điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước sau…

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

Hệ thống VSC giúp giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xeđặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.

Với các cảm biến hỗ trợ xung quanh xe, việc đỗ xe trở nên dễ dàng, an toàn và thuận tiện hơn rất nhiều.

Để được tư vấn về xe hoặc nhận được thông tin những chương trình khuyến mãi vô cùng hấp dẫn của Toyota Okayama Đà Nẵng dành cho Toyota Alphard 2020 Luxury

Anh/Chị Gọi: 0337 739 752

Báo giá Lăn Bánh, Tư Vấn Trả Góp Toyota Alphard  miễn phí gọi Hotline:   ‭0337 739 752

Dự tính chi phí: Alphard Luxury

Giá Lăn Bánh dự kiến

Giá xe4,038,000,000

Thuế trước bạ (10%) 403,800,000

Biển số 2,000,000

Phí đường bộ (01 năm) 1,560,000

Phí đăng kiểm 340,000

Bảo hiểm TNDS (01 năm)537,200

Tổng phí408,237,200

Trả ngay 4,446,237,200

Trả góp (tối thiểu) 1,211,400,000

Bảng giá mang tính chất tạm tính,vui lòng gọi

Một "ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT" dành riêng đến Quý khách khi liên hệ
HOTLINE: Gọi Hotline: 0337 739 752

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4945 x 1850 x 1890
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 3210 x 1590 x 1400
Chiều dài cơ sở (mm) 3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1575/1600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 2180-2185
Trọng lượng toàn tải (kg) 2710
Dung tích bình nhiên liệu (L) 75
Động cơ Loại động cơ 2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Số xy lanh 6 xy lanh/6 cylinders
Bố trí xy lanh Hình chữ V/V type
Dung tích xy lanh (cc) 3456
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/EFI
Loại nhiên liệu Petrol
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) 296 (221)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)(m) 361/4600-4700
Tốc độ tối đa 180
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Sau Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Hệ thống lái Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
Trợ lực tay lái Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành 18×7.5J, Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 235/50R18
Lốp dự phòng T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 9,3
Trong đô thị (L/100km) 12
Ngoài đô thị (L/100km) 7,7

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED projector/LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu xa LED projector/LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With
  Hệ thống rửa đèn Không có
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có (LED)
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ
Màu Cùng màu thân xe/Color keyed
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Có/With
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
  Chức năng chống chói tự động Không có
Gạt mưa Trước Gián đoạn, cảm biến mưa/Auto rain sensing, with intermittent
Sau Gián đoạn/with intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có, điều chỉnh thời gian/With, with timer
Ăng ten   Tích hợp vào kính sau/Printed-type
Tay nắm cửa ngoài   Mạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Color keyed
Sau Cùng màu thân xe/Color keyed
Lưới tản nhiệt Trước Mạ Crôm/ Chrome with hood moulding
Sau Mạ crôm/Chrome plating
Cánh hướng gió sau Có/With
ốp hướng gió bên hông   Có/With
Chắn bùn   Không có/Without
Ống xả kép   Không có/Without

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 4 chấu/4-spoke
Chất liệu Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
Nút bấm điều khiển tích hợp Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
Lẫy chuyển số Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Có (2 vị trí)
Gương chiếu hậu trong Gương toàn cảnh/Full Display Mirror
Tay nắm cửa trong Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình 4.2”, màn hình màu tinh thể lỏng/ 4.2” monitor, TFT color display
Hiển thị thông tin trên kính chắn gió Không có/Without
Ốp trang trí nội thất Ốp cửa Ốp vân gỗ (màu vàng), trang trí đường chỉ khâu, mạ crôm quanh loa / Wood garnish (gold) + Stitch + Speaker plating
Ốp bảng điều khiển trung tâm Ốp gỗ, màu vàng, mạ chrome / Wood garnish (gold & chrome)
Hộp đựng găng tay Có/With
Gạt tàn thuốc Trước Đẩy để mở/Push open
Sau Dạng cốc (tháo được)/Cup type (detachable)
Tay nắm cần sang số Urethane, vân gỗ, mạ bạc/ Urethane with wood trim and silver accents
Hộp đựng đồ phía sau Mở 2 chiều, 2 ngăn dự trữ, trang trí gỗ và kim loại/ 2-way opening with rear storage box (2pcs), wood & metallic ornamentation
Đèn đọc sách Trước LED, 2 cái/LED, 2 pcs
Sau LED, 4 cái/LED, 4pcs
Đèn trang trí trần xe Dải đèn trang trí trần xe điều chỉnh 16 màu/ 16 hues ceiling illumination
Hệ thống chiếu sáng cửa ra vào Có/With
Tấm che nắng Ghế lái Có gương, kẹp vé, đèn/With mirror, ticket holder, lamp
Ghế phụ Có gương, đèn/With mirror, lamp
Bật lửa Có đèn chiếu/With illumination
Mành che nắng Có/With
Tay vịn Có (trước sau – 10 cái)/With (front & rear – 10 pcs)
Đèn báo cửa đóng chưa chặt Có/With
Báo quên chìa khóa Có (âm thanh)/With (buzzer)
Báo quên tắt điện Tự động tắt/Auto off
Hộc đựng cốc Hàng ghế trước 4 cái/4 pcs
Hàng ghế thứ 2 2 cái/2 pcs
Hàng ghế thứ 3 3 cái/3 pcs
Cửa sổ trời Trước sau/Panoramic
Hệ thống âm thanh Loại loa JBL
Đầu đĩa DVD/CD/MP3
Số loa 17
Màn hình 8 inch
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without
Hệ thống giải trí hàng ghế sau Màn hình 9” (Bluray)/9” screen (Bluray)
Hệ thống điều hòa Trước Tự động, 2 vùng độc lập, chức năng lọc/tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí/ Auto aircon + left and right independent control + Nanoe + Auto recirculation
Sau Tự động, độc lập, chức năng lọc không khí, cửa gió mỗi bên ghế/ Auto aircon + independent control + Nanoe + Personal register

GHẾ

Chất liệu bọc ghế Da/Leather (Semi aniline)
Ghế trước Loại ghế Loại thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
Bộ nhớ vị trí Có/With (3 positions)
Chức năng thông gió Có/With
Chức năng sưởi Có/With
Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ghế VIP chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân chỉnh 4 hướng/ 4-way power VIP seats with 4 way powered ottoman
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2 Có/With
Tựa tay hàng ghế thứ hai Có/With (4)
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
Tựa tay hàng ghế thứ ba Có/With (2)

TIỆN NGHI

Rèm che nắng kính sau Có/With
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
Cửa gió sau Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With
Chức năng mở cửa thông minh Có/With
Khởi động từ xa Không có/Without
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Phanh tay điện tử Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động, chống kẹt cửa /Auto with jam protector
Cốp điều khiển điện Có/With
Hệ thống kiểm soát hành trình Có/With
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu Có/With

AN NINH

Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn Có/With
Hệ thống kiểm soát điểm mù Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không có/Without
Hệ thống đèn pha tự động thông minh Không có/Without
Hệ thống cảnh báo trước va chạm Không có/Without
Hệ thống cảnh báo người đi bộ qua đường Không có/Without
Khóa an toàn cho trẻ Có/With
Camera lùi Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước Không có/Without
Sau Có/With
Góc trước Có/With
Góc sau Có/With
Hệ thống đỗ xe tự động Không có/Without

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toàn Trước Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + Căng đai + Hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELRx2 + Pretensioner + Force limitter
Hàng ghế sau thứ nhất Dây đai 3 điểm, 2 vị trí/3P ELRx2
Hàng ghế sau thứ hai Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + 3 điểm, 1 vị trí/3P ELRx2 + 3P ELRx1
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With

Tính phí trả góp xe

Số tiền vay
(% giá trị xe)
Thời hạn vay
(năm)
Contact Me on Zalo