Toyota Wigo
Giá xe: 405,000,000
Đỏ
Cam
Bạc
Trắng
Kiểu dáng :Hatchback
Kích thước :3760 x 1665 x 1515
Hộp số :Số tự động
Nhiên liệu :Xăng
Đánh giá chi tiết
Toyota Wigo – Lựa chọn thông minh cho đô thị hiện đại
Toyota Wigo là mẫu hatchback cỡ nhỏ đến từ thương hiệu ô tô hàng đầu Nhật Bản, định vị trong phân khúc A – nơi quy tụ những dòng xe đô thị lý tưởng: nhỏ gọn, linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sử dụng hợp lý.
Với thế hệ mới nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, Toyota Wigo không ngừng ghi dấu ấn bằng thiết kế trẻ trung, tiện nghi đủ dùng và độ bền bỉ đặc trưng của Toyota. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các gia đình trẻ, người mua xe lần đầu hoặc những ai đang tìm kiếm một phương tiện gọn gàng, kinh tế nhưng vẫn đảm bảo an toàn và vận hành ổn định trong phố thị tấp nập.

Dù là một mẫu xe cỡ nhỏ nhưng Wigo mang trong mình thiết kế trẻ trung, vận hành linh hoạt, chi phí bảo trì thấp và được Toyota cam kết độ bền bỉ vượt thời gian.
Giá xe Toyota Wigo mới nhất 2025
Toyota Wigo hiện có 1 phiên bản tại thị trường Việt Nam
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
| Wigo G CVT | 405 triệu |
ĐẠI LÝ TOYOTA OKAYAMA ĐÀ NẴNG
HỖ TRỢ TRẢ GÓP 90%
Giá lăn bánh sẽ dao động tùy theo tỉnh thành và các chương trình khuyến mãi từng thời điểm. Đại lý thường có hỗ trợ trả góp với khoản trả trước chỉ từ 120 triệu đồng, cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn như tặng phụ kiện Toyota chính hãng, Combo phụ kiện thiết yếu, Voucher nhiên liệu, Voucher phụ kiện…nhiều chương trình khuyến mãi tùy thời điểm phù hợp với thị hiếu.
Đánh giá ngoại thất Toyota Wigo
Đầu xe – Mạnh mẽ và hiện đại hơn hẳn thế hệ cũ

Thiết kế đầu xe Toyota Wigo 2025 – Đậm chất thể thao, tối ưu khí động học
Toyota Wigo 2025 thế hệ mới ghi điểm ngay từ ánh nhìn đầu tiên nhờ thiết kế đầu xe đầy cá tính và mạnh mẽ. Lưới tản nhiệt cỡ lớn tạo hình hình thang ngược – một ngôn ngữ thiết kế đặc trưng trên nhiều dòng xe Toyota toàn cầu – không chỉ mang đến diện mạo đậm chất thể thao mà còn hỗ trợ tối ưu hiệu suất làm mát động cơ và khả năng khí động học.
Các nan ngang sơn đen bóng kết hợp cùng viền Crom nối liền 2 bên cụm đèn xe tạo khối dứt khoát giúp tổng thể đầu xe thêm phần sắc sảo, khỏe khoắn. Trên phiên bản Wigo G CVT, cụm đèn pha công nghệ LED dạng phản xạ đa điểm không chỉ cải thiện hiệu quả chiếu sáng so với đèn halogen truyền thống, mà còn nâng tầm diện mạo hiện đại, sắc nét cho mẫu hatchback đô thị này – một điểm nhấn mà khách hàng trẻ và người dùng xe lần đầu sẽ đặc biệt ưa chuộng.

Không dừng lại ở yếu tố thẩm mỹ, dải đèn LED định vị ban ngày trên Toyota Wigo 2025 không chỉ giúp tăng cường khả năng nhận diện khi lưu thông vào ban ngày mà còn đóng vai trò như một chi tiết thiết kế đặc trưng, góp phần tạo điểm nhấn hiện đại và năng động cho phần đầu xe.
Phía dưới, hốc gió trung tâm được mở rộng kết hợp với các đường gân dập nổi kéo dài từ nắp capo đến cản trước – tạo nên tổng thể liền mạch, cứng cáp và cân đối. Đây là chi tiết thiết kế thường chỉ xuất hiện trên những mẫu xe ở phân khúc cao hơn, cho thấy sự đầu tư nghiêm túc của Toyota trong việc nâng tầm sản phẩm, kể cả ở dòng xe đô thị hạng A.
Với những cải tiến toàn diện về thiết kế đầu xe, Toyota Wigo 2025 đã thực sự “lột xác” – không còn là mẫu xe nhỏ gọn đơn thuần, mà đã mang một diện mạo trưởng thành, cá tính và tiệm cận xu hướng thiết kế toàn cầu mà Toyota đang theo đuổi trên các dòng xe thế hệ mới.
Thân xe – Gọn gàng nhưng cứng cáp, tối ưu cho đô thị

Thiết kế thân xe – Gọn gàng, linh hoạt nhưng vẫn vững chãi
Quan sát từ bên hông, Toyota Wigo 2025 gây ấn tượng với dáng xe gọn gàng, năng động – một ưu điểm nổi bật đối với khách hàng di chuyển thường xuyên trong môi trường đô thị đông đúc. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là dù sở hữu thiết kế nhỏ gọn, Wigo vẫn giữ được sự vững chãi và chắc chắn cần thiết trong từng đường nét.
Xe có chiều dài tổng thể 3.760mm và chiều dài cơ sở 2.525mm – đây là những thông số lý tưởng trong phân khúc A, mang lại khả năng quay trở linh hoạt trong không gian hẹp, đồng thời đảm bảo độ cân đối của thân xe, giúp cải thiện không gian cabin và tăng cảm giác ổn định khi vận hành ở tốc độ cao.
Từng chi tiết thiết kế đều được Toyota tối ưu để cân bằng giữa tính thẩm mỹ và công năng – cho thấy đây không chỉ là một chiếc xe nhỏ, mà là một giải pháp di chuyển thông minh, thực dụng và đáng tin cậy dành cho người dùng hiện đại.

Ngoại thất – Tối ưu từ chi tiết nhỏ nhất
Một trong những điểm nổi bật trong thiết kế thân xe Toyota Wigo 2025 chính là gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ. Gương được đặt thấp hơn so với trụ A – một cải tiến đáng giá giúp mở rộng vùng quan sát và giảm thiểu điểm mù cho người lái, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong đô thị hoặc lùi xe vào vị trí hẹp.
Đáng chú ý, phiên bản cao cấp được trang bị hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) tích hợp ngay trên gương chiếu hậu – tính năng hiếm thấy trong phân khúc xe hạng A, góp phần nâng cao độ an toàn và hỗ trợ người lái trong các tình huống chuyển làn.
Tay nắm cửa được sơn đồng màu với thân xe, hòa quyện cùng dải gân dập nổi kéo dài từ chắn bùn trước đến đuôi xe, tạo nên đường nét liền lạc, năng động. Thiết kế này mang đến cảm giác chuyển động ngay cả khi xe đang đứng yên – một cách thể hiện tinh tế ngôn ngữ thiết kế hiện đại, thể thao mà Toyota đang theo đuổi trên toàn bộ dải sản phẩm mới.

Wigo sử dụng bộ mâm hợp kim 14 inch thiết kế mới, 5 chấu dạng chữ V khỏe khoắn, tô điểm thêm tính thẩm mỹ và tạo sự hài hòa với tổng thể thân xe. Với bán kính quay vòng nhỏ chỉ khoảng 4,7 mét, đây là mẫu xe lý tưởng cho các tuyến phố nội đô đông đúc, đặc biệt phù hợp với người mới lái hoặc nữ giới.
Đuôi xe – Cân đối và sắc sảo

Phía sau xe Toyota Wigo 2025 được tinh chỉnh để trở nên hài hòa và hiện đại hơn. Cụm đèn hậu LED có thiết kế vuông vắn, tạo hình rõ nét, đồng bộ với phong cách tổng thể phía trước. Dải đèn chạy ngang bên trong cụm đèn giúp tăng hiệu ứng ánh sáng khi di chuyển vào ban đêm, đồng thời nâng cao khả năng nhận diện.

Cản sau được thiết kế to bản, tích hợp thêm các đường dập nổi đối xứng mang đến cảm giác chắc chắn và bảo vệ tốt hơn khi va chạm nhẹ trong môi trường đô thị. Logo Toyota được đặt ngay giữa cốp, phía dưới kính hậu, gợi lên sự tinh tế và chỉn chu dù là trong chi tiết nhỏ nhất.

Tổng thể đuôi xe đơn giản nhưng không đơn điệu, mang phong cách thực dụng đúng chất Toyota – vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa phục vụ hiệu quả trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Đánh giá nội thất Toyota Wigo

Mặc dù nằm ở phân khúc giá rẻ, nội thất của Toyota Wigo gây bất ngờ với không gian tương đối rộng rãi và bố cục hợp lý.
-
Chất liệu ghế: Phiên bản E dùng ghế nỉ, còn bản G CVT có thêm viền chỉ trang trí tạo điểm nhấn.
-
Mặt tablo: Thiết kế đối xứng, gọn gàng. Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch (trên bản G) hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto – một điểm cộng lớn trong tầm giá.
-
Vô-lăng: Nhựa Urethane dạng 3 chấu, không tích hợp nút điều khiển âm thanh, tuy nhiên cầm khá chắc tay.
-
Hàng ghế sau: Không có cửa gió điều hòa riêng, nhưng có thể gập linh hoạt để mở rộng khoang hành lý.
-
Khoang hành lý: Dung tích tiêu chuẩn 260L, đủ cho các vật dụng cá nhân hoặc 1–2 vali cỡ vừa.
Động cơ và khả năng vận hành

Toyota Wigo 2025 được trang bị động cơ xăng 1.2L, 3 xy-lanh thẳng hàng, có tên mã 3NR-VE. Cấu hình này cho công suất cực đại 87 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 113 Nm tại 4.500 vòng/phút – đây là thông số hoàn toàn đủ cho một mẫu xe cỡ nhỏ chuyên chạy phố.

Lựa chọn hộp số:
-
Phiên bản E: Sử dụng hộp số sàn 5 cấp (5MT)
-
Phiên bản G: Trang bị hộp số D‑CVT (Dual-mode CVT) – mang lại cảm giác lái mượt mà, êm ái và tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu.
Cảm giác lái:
-
Trong môi trường đô thị, Wigo phát huy điểm mạnh nhờ vô-lăng nhẹ, bán kính quay vòng nhỏ (khoảng 4.7 m) giúp việc quay đầu và đỗ xe rất dễ dàng, kể cả với người mới lái.
-
Trên cao tốc hoặc đường xấu, do là mẫu xe cỡ A nên khung gầm thấp, hệ thống treo đơn giản (McPherson phía trước, dầm xoắn phía sau) khiến xe kém êm ái và hơi ồn, đặc biệt khi chạy >60 km/h.
-
Tuy nhiên, bù lại, khả năng tiết kiệm nhiên liệu rất ấn tượng: mức tiêu thụ thực tế chỉ từ 5.3 – 6.5 L/100km, thấp hàng đầu trong phân khúc.
Tiện nghi – Công nghệ: Đủ dùng và thực dụng, đúng chất Toyota

Dù định vị ở phân khúc giá rẻ, Toyota Wigo vẫn cho thấy sự chỉn chu và thực dụng trong trang bị tiện nghi – đủ để đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày của gia đình nhỏ, người trẻ mới mua xe, hoặc tài xế dịch vụ muốn sự ổn định.
Màn hình giải trí trung tâm – Đáp ứng xu hướng hiện đại

Trên phiên bản G CVT, Toyota Wigo được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Đây là điểm cộng rất đáng giá trong tầm giá hơn 400 triệu – giúp người dùng dễ dàng truy cập bản đồ Google Maps, nghe nhạc, nhắn tin hay gọi điện rảnh tay, mang lại trải nghiệm tiện lợi và an toàn hơn khi lái xe.
Giao diện hiển thị trực quan, tốc độ phản hồi khá nhanh, dễ thao tác ngay cả với người không rành công nghệ.
Âm thanh – Hệ thống đơn giản nhưng hợp lý
Xe được trang bị 4 loa phân bố đều ở hai hàng ghế, cho chất lượng âm thanh ở mức vừa đủ để thưởng thức nhạc nhẹ, radio hay podcast. Tuy không có loa trầm hay tinh chỉnh âm thanh cao cấp, nhưng ở mức giá hiện tại thì hệ thống này hoàn toàn đáp ứng tốt nhu cầu giải trí cơ bản.
Khởi động thông minh – Nâng tầm tiện nghi
Phiên bản G CVT sở hữu hệ thống khởi động bằng nút bấm Start/Stop và chìa khóa thông minh (Smart Key) – tính năng thường chỉ xuất hiện trên các dòng xe cao hơn. Điều này không chỉ tiện lợi khi lên/xuống xe, mà còn góp phần mang lại cảm giác cao cấp và hiện đại trong thao tác sử dụng hàng ngày.
Điều hòa – Làm mát nhanh, đơn giản dễ dùng
Toyota Wigo cung cấp 2 kiểu điều hòa:
-
Phiên bản E: Điều hòa chỉnh tay truyền thống, dễ thao tác
-
Phiên bản G: Điều hòa điện tử, với các nút bấm gọn gàng, hiển thị rõ ràng
Thực tế cho thấy, hệ thống làm lạnh của Wigo hoạt động nhanh, phù hợp với khí hậu nhiệt đới như Việt Nam. Tuy nhiên, điểm hạn chế là không có cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau, nên nếu ngồi đủ 5 người vào mùa nắng nóng, khả năng làm mát đều sẽ chậm hơn.
Các tiện ích hỗ trợ khác:

-
Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập cơ, tích hợp đèn báo rẽ giúp tăng nhận diện khi chuyển làn
-
Cửa kính chỉnh điện: Riêng ghế lái có chức năng một chạm chống kẹt, tăng độ an toàn cho người sử dụng – đặc biệt là gia đình có trẻ nhỏ
-
Đèn báo Eco Mode: Hỗ trợ người lái duy trì phong cách lái tiết kiệm nhiên liệu
Ở mức giá này, người dùng không nên kỳ vọng vào những công nghệ cao cấp . Tuy nhiên, xét tổng thể, Toyota Wigo vẫn thể hiện rõ định hướng tối ưu hóa trải nghiệm lái thực tế thay vì “chạy đua tính năng” như một số đối thủ – điều khiến mẫu xe này phù hợp hơn với người đề cao tính thực dụng và sự ổn định lâu dài.
Tính năng an toàn

Toyota Wigo 2025 được cải tiến đáng kể về hệ thống an toàn so với thế hệ trước, đặc biệt ở phiên bản G CVT.
Các trang bị an toàn tiêu chuẩn:
- Phanh ABS (Chống bó cứng)
- EBD (Phân phối lực phanh điện tử)
- BA (Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp)
- HAC (Khởi hành ngang dốc)
- Cảm biến lùi và camera lùi (tùy phiên bản)
- 2 túi khí trước
Riêng bản G CVT còn được trang bị thêm:
- Cảnh báo điểm mù (BSM)
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) – hiếm có trong tầm giá dưới 500 triệu
Dù vậy, Toyota Wigo vẫn thiếu các tính năng cao cấp hơn như:
- Cân bằng điện tử (VSC)
- 6 túi khí
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
- Cruise Control
Tuy nhiên, xét trong phân khúc hạng A và mức giá, những trang bị hiện có của Wigo là vượt trội hơn nhiều đối thủ trực tiếp như Kia Morning hay Hyundai Grand i10 phiên bản cơ bản.
Kết luận

Toyota Wigo 2025 – Tối giản đúng chất, tinh tế đúng tầm
Trong bối cảnh thị trường xe đô thị hạng A ngày càng sôi động và cạnh tranh khốc liệt, Toyota Wigo vẫn giữ vững bản sắc riêng – là lựa chọn thực tế, hiệu quả và đáng tin cậy cho người tiêu dùng hiện đại. Không cần đến sự phô trương hay cầu kỳ, Wigo chinh phục khách hàng bằng những giá trị cốt lõi của thương hiệu Toyota: bền bỉ, tiết kiệm, an toàn và tinh thần tối giản – những phẩm chất được người dùng toàn cầu tin tưởng qua nhiều thế hệ.
Dù anh chị là người lần đầu mua xe, một gia đình trẻ cần một phương tiện tiện dụng, hay đang tìm kiếm chiếc xe thứ hai để sử dụng hằng ngày – Toyota Wigo vẫn luôn là cái tên xứng đáng để cân nhắc, bởi tính linh hoạt, chi phí sở hữu hợp lý và độ tin cậy vượt thời gian.
Tại Toyota Okayama Đà Nẵng – đại lý ủy quyền chính thức với 100% vốn đầu tư Nhật Bản – mọi quy trình bán hàng, chăm sóc khách hàng và hậu mãi đều tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Toyota toàn cầu. Từ báo giá lăn bánh, tư vấn tính năng, gói phụ kiện đến hỗ trợ các thủ tục tài chính – mọi thông tin đều được cung cấp minh bạch, rõ ràng, không phát sinh chi phí ẩn, để anh chị an tâm tuyệt đối khi lựa chọn chiếc xe đầu tiên hoặc tiếp theo của mình.
Là Trưởng Nhóm Bán Hàng với nhiều năm kinh nghiệm, tôi – Vũ Anh – cam kết đồng hành cùng anh chị trong suốt quá trình tìm hiểu, lựa chọn và sử dụng xe. Sự hài lòng của anh chị là thước đo cho sự chuyên nghiệp và tận tâm mà chúng tôi không ngừng theo đuổi.
📞 Liên hệ trực tiếp Vũ Anh – 0947 212 179 để được tư vấn chi tiết về Toyota Wigo 2025 và nhận những chương trình ưu đãi mới nhất từ Toyota Okayama Đà Nẵng.
| Báo giá Lăn Bánh, Tư Vấn Trả Góp Toyota Wigo miễn phí gọi Hotline: 0947 212 179 | |
![]() |
![]() |
Dự tính chi phí: Toyota Wigo
Giá Lăn Bánh dự kiến
Giá xe405,000,000
Thuế trước bạ (10%) 40,500,000
Biển số 2,000,000
Phí đường bộ (01 năm) 1,560,000
Phí đăng kiểm 340,000
Bảo hiểm TNDS (01 năm)537,200
Tổng phí44,937,200
Trả ngay 449,937,200
Trả góp (tối thiểu) 121,500,000
Bảng giá mang tính chất tạm tính,vui lòng gọi
HOTLINE: Gọi Hotline: 0947 212 179
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước DxRxC | 3.760 x 1.665 x 1.515 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.525 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Động cơ | 1.2L xăng, 3 xy-lanh |
| Công suất | 87 mã lực @ 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn | 113 Nm @ 4.500 rpm |
| Hộp số | D‑CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Dung tích bình xăng | 36 lít |
| Lốp | 175/65 R14 |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 4.3 – 5.5 L/100km (tùy điều kiện) |
| Dung tích khoang hành lý | 260 L |











Liên hệ 

